manager

Anh /ˈmænɪdʒə/Mỹ /ˈmænɪdʒɚ/

A2Công việc
Tranh minh họa từ manager

Nghĩa của manager

  1. n.quản lý; người điều hànhA person responsible for running a business, team, or department.

Câu ví dụ

The manager helped a new employee arrange the shelves.

Quản lý đã giúp một nhân viên mới sắp xếp các kệ hàng.

An effective manager encourages open communication and ensures that employees have sufficient resources to complete their tasks.

Một người quản lý hiệu quả khuyến khích giao tiếp cởi mở và đảm bảo nhân viên có đủ nguồn lực để hoàn thành công việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

manage (v.) · management (n.) · managerial (adj.)

💡 manager là người quản lý; management có thể chỉ công việc quản lý hoặc ban lãnh đạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Frenchmanalone →