success
Anh /səkˈses/Mỹ /səkˈses/
Nghĩa của success
- n.thành công; thành tựuthe achievement of an aim or a desired result
- n.người hoặc điều thành cônga person or thing that achieves a good result
Câu ví dụ
The school concert was a success despite the rain.
Buổi hòa nhạc của trường thành công tốt đẹp, dù trời mưa.
Long-term success in education depends not only on funding but also on the quality of teaching.
Thành công lâu dài trong giáo dục không chỉ phụ thuộc vào nguồn tài chính mà còn phụ thuộc vào chất lượng giảng dạy.
Cụm từ thường gặp
- achieve success — đạt được thành công
- a great success — thành công lớn
- the key to success — chìa khóa thành công
- success rate — tỷ lệ thành công
Họ từ
succeed (v.) · successful (adj.) · successfully (adv.)
Đồng nghĩa
achievement
Trái nghĩa
failure
💡 Nói chung về thành công thì không đếm được; a success chỉ người hoặc việc đã thành công.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →