ugly
Anh /ˈʌɡli/Mỹ /ˈʌɡli/
A2Đời sống
Nghĩa của ugly
- adj.xấu xí; khó coiUnpleasant to look at.
- adj.khó chịu; đầy đe dọaUnpleasant or threatening, especially involving anger or conflict.
Câu ví dụ
We hid the ugly pipes behind a wooden screen.
Chúng tôi giấu những đường ống xấu xí sau một tấm bình phong bằng gỗ.
Poorly planned developments can create ugly urban landscapes that reduce residents' satisfaction with their neighbourhoods.
Các dự án phát triển được lên kế hoạch kém có thể tạo ra cảnh quan đô thị xấu xí, làm giảm sự hài lòng của cư dân với khu phố của họ.
Cụm từ thường gặp
- ugly building — tòa nhà xấu xí
- ugly sight — cảnh tượng khó coi
- turn ugly — trở nên căng thẳng và đe dọa
- ugly confrontation — cuộc đối đầu gay gắt
Họ từ
ugliness (n.)
Đồng nghĩa
unattractive, unsightly
Trái nghĩa
beautiful, attractive
💡 Dạng so sánh là uglier, so sánh nhất là ugliest; dùng để nói về ngoại hình người thì thiếu lịch sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →