lettuce

Anh /ˈletɪs/Mỹ /ˈletɪs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ lettuce

Nghĩa của lettuce

  1. n.rau xà lách; rau diếpa vegetable with leaves often eaten raw in salads

Câu ví dụ

Wash the lettuce before adding it to your sandwich.

Rửa sạch rau xà lách trước khi cho vào bánh sandwich.

Growing lettuce in urban gardens can give residents access to fresh food near their homes.

Trồng rau xà lách trong vườn rau đô thị có thể giúp cư dân tiếp cận thực phẩm tươi ngay gần nhà.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ nguyên liệu thực phẩm thường không đếm được; một cây xà lách dùng a head of lettuce.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← skateboardingugly →