firm
Anh /fɜːm/Mỹ /fɝːm/
Nghĩa của firm
- n.công ty; hãnga business that provides goods or professional services
- adj.chắc chắn; vững chắcsolid and not easily moved or pressed out of shape
- adj.kiên định; nghiêm ngặtunlikely to change a decision or allow rules to be broken
Câu ví dụ
My sister works for a small engineering firm.
Chị tôi làm việc cho một công ty kỹ thuật nhỏ.
Each firm should provide regular training to help employees adapt to technological change.
Mỗi công ty nên tổ chức đào tạo thường xuyên để giúp nhân viên thích ứng với thay đổi công nghệ.
Cụm từ thường gặp
- a law firm — công ty luật
- a firm belief — niềm tin vững chắc
- firm ground — nền đất vững chắc
- take a firm stand — giữ lập trường kiên định
Họ từ
firmly (adv.) · firmness (n.)
Đồng nghĩa
company, solid, resolute
💡 Khi là danh từ, firm nghĩa là công ty; khi là tính từ, có thể chỉ vật chắc chắn hoặc thái độ kiên định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →