hire
Anh /ˈhaɪə/Mỹ /ˈhaɪr/
Nghĩa của hire
- v.thuê; tuyển dụngTo pay someone to do a job.
- v.thuê; thuê tạm thời có trả tiềnTo pay to use something for a limited time.
- n.sự thuê mướn; dịch vụ cho thuêAn arrangement to use something temporarily in exchange for payment.
Câu ví dụ
We hired a van to move our furniture.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe tải để chuyển đồ đạc.
Businesses that hire local workers can strengthen regional economies and reduce the need for long commutes.
Các doanh nghiệp tuyển dụng lao động địa phương có thể tăng cường kinh tế vùng và giảm nhu cầu đi làm xa.
Cụm từ thường gặp
- hire staff — tuyển nhân viên
- hire a car — thuê xe
- for hire — cho thuê
- car hire — dịch vụ cho thuê xe
Họ từ
hiring (n.)
💡 Khi thuê xe, tiếng Anh-Anh thường dùng hire, tiếng Anh-Mỹ thường dùng rent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →