dismiss
Anh /dɪsˈmɪs/Mỹ /dɪsˈmɪs/
Nghĩa của dismiss
- v.bác bỏ; không xem xétto decide something is not worth considering
- v.sa thải; cho thôi việcto officially remove someone from their job
- v.cho phép rời đi; giải tánto tell someone or a group they may leave
Câu ví dụ
Don't dismiss her idea before you hear the details.
Đừng vội bác bỏ ý kiến của cô ấy trước khi nghe chi tiết.
Governments should not dismiss public concerns about the long-term environmental effects of industrial expansion.
Chính phủ không nên xem nhẹ những lo ngại của công chúng về tác động môi trường lâu dài của việc mở rộng công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- dismiss concerns — bác bỏ mối lo
- dismiss an idea — phủ nhận một ý tưởng
- dismiss someone from a job — sa thải ai khỏi công việc
- dismiss something as irrelevant — gạt bỏ điều gì đó là không liên quan
Họ từ
dismissal (n.) · dismissive (adj.) · dismissively (adv.)
Đồng nghĩa
reject
Trái nghĩa
consider
💡 dismiss A as B nghĩa là coi A là B và không xem xét thêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →