dismiss

Anh /dɪsˈmɪs/Mỹ /dɪsˈmɪs/

B2Công việc
Tranh minh họa từ dismiss

Nghĩa của dismiss

  1. v.bác bỏ; không xem xétto decide something is not worth considering
  2. v.sa thải; cho thôi việcto officially remove someone from their job
  3. v.cho phép rời đi; giải tánto tell someone or a group they may leave

Câu ví dụ

Don't dismiss her idea before you hear the details.

Đừng vội bác bỏ ý kiến của cô ấy trước khi nghe chi tiết.

Governments should not dismiss public concerns about the long-term environmental effects of industrial expansion.

Chính phủ không nên xem nhẹ những lo ngại của công chúng về tác động môi trường lâu dài của việc mở rộng công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dismissal (n.) · dismissive (adj.) · dismissively (adv.)

Đồng nghĩa

reject

Trái nghĩa

consider

💡 dismiss A as B nghĩa là coi A là B và không xem xét thêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← organicimmigration →