overtime
Anh /ˈəʊvətaɪm/Mỹ /ˈoʊvərtaɪm/
Nghĩa của overtime
- n.giờ làm thêm; tiền làm thêm giờExtra working hours, or the money paid for them.
- adv.làm thêm giờFor longer than the usual working hours.
- n.hiệp phụ; thời gian thi đấu thêmAdditional playing time used to decide a tied game.
Câu ví dụ
I worked overtime yesterday to finish the kitchen repairs.
Hôm qua tôi đã làm thêm giờ để hoàn thành việc sửa chữa nhà bếp.
Regular overtime may increase short-term productivity, but it can also undermine employees' health and reduce job satisfaction.
Làm thêm giờ thường xuyên có thể làm tăng năng suất ngắn hạn, nhưng cũng có thể làm tổn hại sức khỏe nhân viên và giảm mức độ hài lòng trong công việc.
Cụm từ thường gặp
- work overtime — làm thêm giờ
- overtime pay — tiền làm thêm giờ
- unpaid overtime — làm thêm giờ không lương
- mandatory overtime — làm thêm giờ bắt buộc
💡 Muốn nói làm thêm giờ thì dùng work overtime; over time nghĩa là theo thời gian trôi qua.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →