handling
Anh /ˈhændlɪŋ/Mỹ /ˈhændlɪŋ/
Nghĩa của handling
- n.cách xử lý; sự quản lý; ứng phóThe way someone deals with a situation, task, or person.
- n.sự vận chuyển; thao tác bằng tayThe act of moving, holding, or touching something.
- n.khả năng điều khiển của xeHow easily a vehicle responds to its driver's control.
Câu ví dụ
Her calm handling of the complaint impressed everyone.
Cách xử lý bình tĩnh khiếu nại của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.
Effective handling of household waste requires cooperation between local authorities, recycling companies, and residents throughout the community.
Xử lý hiệu quả rác thải sinh hoạt cần có sự hợp tác giữa chính quyền địa phương, các công ty tái chế và người dân trong toàn cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- handling of complaints — xử lý khiếu nại
- safe handling — thao tác an toàn
- manual handling — bốc xếp thủ công
- handling charges — phí xử lý
Họ từ
handle (v.) · handler (n.)
Đồng nghĩa
management
💡 Khi chỉ cách xử lý một việc, thường dùng handling of kèm đối tượng được xử lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →