handling

Anh /ˈhændlɪŋ/Mỹ /ˈhændlɪŋ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ handling

Nghĩa của handling

  1. n.cách xử lý; sự quản lý; ứng phóThe way someone deals with a situation, task, or person.
  2. n.sự vận chuyển; thao tác bằng tayThe act of moving, holding, or touching something.
  3. n.khả năng điều khiển của xeHow easily a vehicle responds to its driver's control.

Câu ví dụ

Her calm handling of the complaint impressed everyone.

Cách xử lý bình tĩnh khiếu nại của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.

Effective handling of household waste requires cooperation between local authorities, recycling companies, and residents throughout the community.

Xử lý hiệu quả rác thải sinh hoạt cần có sự hợp tác giữa chính quyền địa phương, các công ty tái chế và người dân trong toàn cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

handle (v.) · handler (n.)

Đồng nghĩa

management

💡 Khi chỉ cách xử lý một việc, thường dùng handling of kèm đối tượng được xử lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← virtualhence →