laborious
Anh /ləˈbɔːriəs/Mỹ /ləˈbɔːriəs/
Nghĩa của laborious
- adj.tốn thời gian và công sức; vất vảrequiring a lot of time and hard work
Câu ví dụ
Removing the old wallpaper was a slow, laborious job.
Gỡ lớp giấy dán tường cũ là một công việc chậm chạp và rất tốn sức.
Digitising historical records is a laborious process, but it greatly improves public access to valuable research materials.
Số hóa hồ sơ lịch sử là một quá trình tốn nhiều công sức, nhưng giúp công chúng tiếp cận các tài liệu nghiên cứu quý giá dễ dàng hơn nhiều.
Cụm từ thường gặp
- laborious process — quy trình tốn công sức
- laborious task — nhiệm vụ gian khổ
- laborious work — công việc nặng nhọc
Họ từ
laboriously (adv.) · labour (n.) · labour (v.)
Đồng nghĩa
arduous, painstaking
Trái nghĩa
effortless, easy
💡 Thường dùng để tả nhiệm vụ hoặc quy trình; để tả người chăm chỉ thì dùng industrious.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →