laborious

Anh /ləˈbɔːriəs/Mỹ /ləˈbɔːriəs/

C1Công việc
Tranh minh họa từ laborious

Nghĩa của laborious

  1. adj.tốn thời gian và công sức; vất vảrequiring a lot of time and hard work

Câu ví dụ

Removing the old wallpaper was a slow, laborious job.

Gỡ lớp giấy dán tường cũ là một công việc chậm chạp và rất tốn sức.

Digitising historical records is a laborious process, but it greatly improves public access to valuable research materials.

Số hóa hồ sơ lịch sử là một quá trình tốn nhiều công sức, nhưng giúp công chúng tiếp cận các tài liệu nghiên cứu quý giá dễ dàng hơn nhiều.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

laboriously (adv.) · labour (n.) · labour (v.)

Đồng nghĩa

arduous, painstaking

Trái nghĩa

effortless, easy

💡 Thường dùng để tả nhiệm vụ hoặc quy trình; để tả người chăm chỉ thì dùng industrious.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conceiveclarity →