organize

Anh /ˈɔːɡənaɪz/Mỹ /ˈɔːrɡənaɪz/

A2Công việc
Tranh minh họa từ organize

Nghĩa của organize

  1. v.tổ chức; lên kế hoạchTo plan and arrange an event or activity
  2. v.sắp xếp; làm cho có trật tựTo arrange things in a clear, useful order

Câu ví dụ

Our neighbours organized a picnic by the river.

Hàng xóm của chúng tôi tổ chức một buổi dã ngoại bên bờ sông.

Schools should organize practical workshops that help students develop communication skills and prepare for employment.

Trường học nên tổ chức các hội thảo thực hành giúp học sinh rèn kỹ năng giao tiếp và chuẩn bị cho việc làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

organization (n.) · organizer (n.) · organized (adj.) · organizational (adj.)

Đồng nghĩa

arrange, coordinate

💡 Tiếng Anh Anh cũng thường viết là organise; organize là cách viết chuẩn mực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sausagedonkey →