sausage

Anh /ˈsɒs.ɪdʒ/Mỹ /ˈsɑː.sɪdʒ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ sausage

Nghĩa của sausage

  1. n.xúc xíchfinely chopped meat enclosed in a thin, tube-shaped skin

Câu ví dụ

We grilled sausages and served them with fresh vegetables.

Chúng tôi nướng xúc xích và dọn kèm rau tươi.

Consumers are increasingly choosing vegetarian sausages as they seek alternatives to traditional meat products.

Người tiêu dùng ngày càng chọn xúc xích chay khi họ tìm kiếm sản phẩm thay thế cho thịt truyền thống.

Cụm từ thường gặp

💡 Một cây xúc xích đếm được; sausage meat chỉ phần thịt băm để làm xúc xích và không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← forestorganize →