candidate
Anh /ˈkændɪdət/Mỹ /ˈkændɪdət/
Nghĩa của candidate
- n.ứng viên; người dự tuyểnSomeone competing for a job or an elected position.
- n.thí sinh; người dự thiSomeone taking an examination.
Câu ví dụ
Each candidate waited outside the office before their interview.
Mỗi ứng viên đều chờ bên ngoài văn phòng trước giờ phỏng vấn.
Employers should assess each candidate fairly rather than rely on assumptions about their educational or cultural background.
Nhà tuyển dụng nên đánh giá công bằng từng ứng viên, thay vì dựa vào những suy đoán về nền tảng học vấn hay văn hóa của họ.
Cụm từ thường gặp
- candidate for a position — ứng viên cho một vị trí
- suitable candidate — ứng viên phù hợp
- election candidate — ứng cử viên bầu cử
- exam candidate — thí sinh dự thi
Họ từ
candidacy (n.)
Đồng nghĩa
applicant, contender
💡 candidate for đi kèm với vị trí tuyển dụng hoặc chức vụ bầu cử mà người đó tranh cử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →