fisherman
Anh /ˈfɪʃəmən/Mỹ /ˈfɪʃərmən/
Nghĩa của fisherman
- n.ngư dân; người câu cásomeone who catches fish for work or pleasure
Câu ví dụ
The fisherman pulled his net onto the wooden boat.
Người ngư dân kéo lưới lên chiếc thuyền gỗ.
Each fisherman in the coastal village depends on healthy marine ecosystems to maintain a reliable income.
Mỗi ngư dân ở ngôi làng ven biển đều phụ thuộc vào hệ sinh thái biển khỏe mạnh để duy trì thu nhập ổn định.
Cụm từ thường gặp
- local fishermen — ngư dân địa phương
- commercial fishermen — ngư dân thương mại
- a fishing boat — thuyền đánh cá
Họ từ
fish (n.) · fish (v.) · fishing (n.) · fishery (n.)
Đồng nghĩa
fisher
💡 Số nhiều là fishermen; cách gọi trung tính có thể dùng fisher.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →