medium
Anh /ˈmiːdiəm/Mỹ /ˈmiːdiəm/
B1Đời sống
Nghĩa của medium
- adj.vừa; trung bìnhBetween small and large, or between low and high.
- n.phương tiện truyền thông; cách truyền đạtA means of communicating information or expressing ideas.
Câu ví dụ
Cook the vegetables over medium heat until soft.
Nấu rau trên lửa vừa cho đến khi mềm.
Film is an effective medium for exploring social issues and encouraging discussion among young people.
Phim ảnh là phương tiện hiệu quả để khám phá các vấn đề xã hội và khơi gợi thảo luận trong giới trẻ.
Cụm từ thường gặp
- medium heat — lửa vừa
- medium size — cỡ trung bình
- a medium of communication — phương tiện truyền thông
Họ từ
media (n.)
💡 Khi nghĩa là phương tiện, dạng số nhiều thường là media.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →