guideline
Anh /ˈɡaɪdlaɪn/Mỹ /ˈɡaɪdlaɪn/
Nghĩa của guideline
- n.hướng dẫn; nguyên tắc chỉ dẫnAdvice or a principle explaining how something should be done.
Câu ví dụ
These guidelines explain how to store food safely.
Các hướng dẫn này giải thích cách bảo quản thực phẩm an toàn.
Clear guidelines on data collection can help researchers protect participants while maintaining the quality of their studies.
Các nguyên tắc rõ ràng về thu thập dữ liệu có thể giúp nhà nghiên cứu bảo vệ người tham gia, đồng thời duy trì chất lượng nghiên cứu.
Cụm từ thường gặp
- follow guidelines — làm theo hướng dẫn
- issue guidelines — ban hành hướng dẫn
- safety guidelines — hướng dẫn an toàn
- clear guidelines — nguyên tắc chỉ dẫn rõ ràng
Đồng nghĩa
guidance
💡 Thường dùng ở số nhiều guidelines; từ này thường chỉ lời khuyên chứ không phải quy định bắt buộc của pháp luật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →