anyhow

Anh /ˈenihaʊ/Mỹ /ˈenihaʊ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ anyhow

Nghĩa của anyhow

  1. adv.dù sao; dù thế nàoDespite what has happened or been said.
  2. adv.tóm lại; dù sao đi nữaUsed to return to a topic or introduce another point.
  3. adv.bừa bãi; cẩu thảWithout care or any particular order.

Câu ví dụ

It was raining, but we went swimming anyhow.

Trời mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đi bơi.

Although public transport improvements require substantial funding, cities should invest in them anyhow to reduce congestion.

Dù việc cải thiện giao thông công cộng cần nguồn vốn lớn, các thành phố vẫn nên đầu tư vào đó để giảm ùn tắc.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

anyway

💡 Nghĩa dù sao thì mang sắc thái khẩu ngữ hơn; đừng nhầm với somehow (bằng cách nào đó).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inferiorguideline →