union

Anh /ˈjuːniən/Mỹ /ˈjuːnjən/

B2Công việc
Tranh minh họa từ union

Nghĩa của union

  1. n.công đoànan organisation that protects workers' rights and interests
  2. n.liên hiệp; liên minhthe joining of people or groups, or the resulting organisation

Câu ví dụ

The union helped staff negotiate better working hours.

Công đoàn đã giúp nhân viên thương lượng để có giờ làm việc tốt hơn.

Joining a union can give employees greater influence over decisions concerning workplace safety and fair pay.

Việc gia nhập công đoàn có thể giúp người lao động có tiếng nói lớn hơn trong các quyết định liên quan đến an toàn lao động và mức lương công bằng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

unite (v.) · united (adj.) · unionise (v.) · unionisation (n.)

💡 union bắt đầu bằng phụ âm /j/, nên dùng a union chứ không dùng an union.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← curvestumble →