stumble

Anh /ˈstʌmbəl/Mỹ /ˈstʌmbəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ stumble

Nghĩa của stumble

  1. v.vấp ngã; loạng choạngTo trip or briefly lose balance while walking or running
  2. v.nói lắp; nói ấp úngTo hesitate or make mistakes while speaking

Câu ví dụ

I stumbled over a loose stone on the garden path.

Tôi bị vấp phải một viên đá lỏng trên lối đi trong vườn.

Students may stumble over unfamiliar words during presentations, but regular practice can improve their confidence.

Học sinh có thể nói vấp những từ chưa quen khi thuyết trình, nhưng luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tự tin hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stumbling (adj.)

Đồng nghĩa

trip, falter

💡 stumble không nhất thiết là ngã; stumble across nghĩa là tình cờ phát hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unionseaport →