stumble
Anh /ˈstʌmbəl/Mỹ /ˈstʌmbəl/
B2Đời sống
Nghĩa của stumble
- v.vấp ngã; loạng choạngTo trip or briefly lose balance while walking or running
- v.nói lắp; nói ấp úngTo hesitate or make mistakes while speaking
Câu ví dụ
I stumbled over a loose stone on the garden path.
Tôi bị vấp phải một viên đá lỏng trên lối đi trong vườn.
Students may stumble over unfamiliar words during presentations, but regular practice can improve their confidence.
Học sinh có thể nói vấp những từ chưa quen khi thuyết trình, nhưng luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tự tin hơn.
Cụm từ thường gặp
- stumble over a stone — vấp phải một viên đá
- stumble over words — nói vấp
- stumble across something — tình cờ phát hiện ra điều gì
Họ từ
stumbling (adj.)
Đồng nghĩa
trip, falter
💡 stumble không nhất thiết là ngã; stumble across nghĩa là tình cờ phát hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →