commitment

Anh /kəˈmɪtmənt/Mỹ /kəˈmɪtmənt/

B2Công việc
Tranh minh họa từ commitment

Nghĩa của commitment

  1. n.sự tận tâm; tinh thần cống hiếnA strong willingness to give time and effort to something.
  2. n.lời cam kết; sự hứa hẹnA firm promise to do something.
  3. n.trách nhiệm phải thực hiệnA duty or arrangement requiring your time, money, or attention.

Câu ví dụ

Her commitment to gardening keeps the flowers blooming.

Sự tận tâm với việc làm vườn khiến hoa luôn nở rộ.

Improving public transport requires sustained political commitment and reliable funding rather than occasional investment in isolated projects.

Cải thiện giao thông công cộng đòi hỏi sự cam kết chính trị bền bỉ và nguồn tài chính đáng tin cậy, chứ không phải chỉ đầu tư thỉnh thoảng vào các dự án rời rạc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

commit (v) · committed (adj)

Đồng nghĩa

dedication, devotion

💡 Trong commitment to, to là giới từ, theo sau là danh từ hoặc động danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← anxietychairwoman →