ambitious
Anh /æmˈbɪʃəs/Mỹ /æmˈbɪʃəs/
Nghĩa của ambitious
- adj.có hoài bão; đầy tham vọngstrongly wanting to achieve success
- adj.lớn lao; đòi hỏi nhiều nỗ lựcrequiring considerable effort or resources to succeed
Câu ví dụ
My ambitious sister hopes to run her own bakery.
Chị gái đầy hoài bão của tôi mong muốn tự mở tiệm bánh.
The city has announced an ambitious plan to replace all diesel buses with electric vehicles within a decade.
Thành phố vừa công bố một kế hoạch đầy tham vọng là thay toàn bộ xe buýt chạy dầu diesel bằng xe điện trong vòng mười năm.
Cụm từ thường gặp
- ambitious goals — mục tiêu lớn lao
- ambitious plan — kế hoạch đầy tham vọng
- highly ambitious — rất có hoài bão
- ambitious young people — những người trẻ đầy hoài bão
Họ từ
ambition (n.) · ambitiously (adv.)
Đồng nghĩa
aspiring
Trái nghĩa
unambitious
💡 Khi chỉ người thì nghĩa là có hoài bão; khi chỉ kế hoạch thì nhấn mạnh mục tiêu lớn lao, khó thực hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →