provided

Anh /prəˈvaɪdɪd/Mỹ /prəˈvaɪdɪd/

B2Công việc
Tranh minh họa từ provided

Nghĩa của provided

  1. conj.miễn là; với điều kiện làOnly if a particular condition is met.
  2. v.đã cung cấp; được cung cấpGave something needed; past tense and past participle of provide.

Câu ví dụ

You can borrow my bike provided you return it tonight.

Bạn có thể mượn xe đạp của tôi, miễn là tối nay bạn trả lại.

Remote working can improve employee satisfaction, provided that organisations offer adequate technical support and clear communication channels.

Làm việc từ xa có thể nâng cao sự hài lòng của nhân viên, miễn là tổ chức cung cấp đủ hỗ trợ kỹ thuật và kênh liên lạc rõ ràng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

provide (v.) · provider (n.) · provision (n.)

Đồng nghĩa

providing, if

💡 Liên từ provided (that) diễn tả điều kiện; có thể bỏ that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← agencywholesaler →