pinnacle
Anh /ˈpɪnəkəl/Mỹ /ˈpɪnəkəl/
Nghĩa của pinnacle
- n.đỉnh cao; cao điểmThe highest level of success, achievement or development.
- n.chóp nhọn; tháp nhọnA tall pointed rock or pointed structure on a building.
Câu ví dụ
Winning the tournament was the pinnacle of her career.
Giành chức vô địch giải đấu là đỉnh cao sự nghiệp của cô ấy.
For many researchers, international recognition represents the pinnacle of a career devoted to scientific discovery.
Với nhiều nhà nghiên cứu, việc được quốc tế công nhận là đỉnh cao của cả một sự nghiệp cống hiến cho các khám phá khoa học.
Cụm từ thường gặp
- the pinnacle of success — đỉnh cao thành công
- reach the pinnacle — đạt đến đỉnh cao
- a rocky pinnacle — một đỉnh đá nhọn
Đồng nghĩa
peak, apex, zenith
Trái nghĩa
nadir
💡 Nghĩa bóng thường dùng the pinnacle of, chỉ đỉnh cao của thành tựu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →