cooperative
Anh /kəʊˈɒpərətɪv/Mỹ /koʊˈɑːpərətɪv/
Nghĩa của cooperative
- adj.hợp tác; sẵn lòng hợp tácwilling to help others or work together
- n.hợp tác xãa business owned and run jointly by its members
Câu ví dụ
Everyone was cooperative when we rearranged the shared kitchen.
Khi chúng tôi sắp xếp lại bếp chung, mọi người đều hợp tác.
Cooperative learning can help students develop communication skills while taking shared responsibility for completing a task.
Học tập hợp tác có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp đồng thời cùng chia sẻ trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ.
Cụm từ thường gặp
- cooperative approach — cách tiếp cận hợp tác
- cooperative learning — học tập hợp tác
- agricultural cooperative — hợp tác xã nông nghiệp
Họ từ
cooperate (v.) · cooperation (n.) · cooperatively (adv.)
Đồng nghĩa
helpful, collaborative
Trái nghĩa
uncooperative
💡 Khi là tính từ nghĩa là hợp tác; khi là danh từ nghĩa là hợp tác xã.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →