interview
Anh /ˈɪntəvjuː/Mỹ /ˈɪntərvjuː/
Nghĩa của interview
- n.buổi phỏng vấn; buổi gặp mặt đánh giáa meeting to assess someone's suitability for a position
- n.cuộc phỏng vấn; buổi trò chuyệna conversation where someone answers questions for media or research
- v.phỏng vấn; thực hiện phỏng vấnto ask someone questions for selection, reporting, or research
Câu ví dụ
I practised answering questions before my first job interview.
Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi đã luyện tập cách trả lời các câu hỏi.
Researchers should interview residents from diverse backgrounds to understand how housing policies affect different social groups.
Các nhà nghiên cứu nên phỏng vấn cư dân thuộc nhiều hoàn cảnh khác nhau để hiểu chính sách nhà ở ảnh hưởng thế nào đến các nhóm xã hội khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- job interview — phỏng vấn xin việc
- conduct an interview — tiến hành phỏng vấn
- interview candidates — phỏng vấn các ứng viên
- an in-depth interview — cuộc phỏng vấn chuyên sâu
Họ từ
interviewer (n.) · interviewee (n.)
💡 interviewer là người đặt câu hỏi; interviewee là người được phỏng vấn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →