turnover
Anh /ˈtɜːnəʊvə/Mỹ /ˈtɝːnoʊvər/
Nghĩa của turnover
- n.doanh thu; doanh sốthe total value of a business's sales during a period
- n.tỷ lệ luân chuyển nhân sựthe rate at which employees leave and are replaced
Câu ví dụ
Our bakery's turnover rose after we started selling sandwiches.
Doanh thu của tiệm bánh chúng tôi tăng lên sau khi bắt đầu bán bánh sandwich.
High staff turnover can increase recruitment costs and make it difficult for companies to maintain consistent service.
Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao có thể làm tăng chi phí tuyển dụng và khiến doanh nghiệp khó duy trì chất lượng dịch vụ ổn định.
Cụm từ thường gặp
- annual turnover — doanh thu hằng năm
- staff turnover — tỷ lệ luân chuyển nhân viên
- high turnover — tỷ lệ luân chuyển cao; doanh thu lớn
💡 Doanh thu không đồng nghĩa với lợi nhuận; tiếng Anh Mỹ thường dùng revenue cho nghĩa này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →