assistant
Anh /əˈsɪstənt/Mỹ /əˈsɪstənt/
Nghĩa của assistant
- n.trợ lý; người phụ táA person who helps someone with their work.
- adj.phụ; phóHaving a supporting role below the main person in charge.
Câu ví dụ
The assistant brought fresh towels into the treatment room.
Người phụ tá mang khăn sạch vào phòng điều trị.
Teaching assistants can provide additional support for children who need more individual attention in large classes.
Trợ giảng có thể hỗ trợ thêm cho những trẻ cần được chú ý riêng trong các lớp học đông học sinh.
Cụm từ thường gặp
- teaching assistant — trợ giảng
- personal assistant — trợ lý riêng
- shop assistant — nhân viên bán hàng
- assistant manager — trợ lý quản lý
Họ từ
assist (v.) · assistance (n.)
Đồng nghĩa
helper, aide
💡 assistant chỉ người; assistance chỉ sự giúp đỡ, thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →