clearly
Anh /ˈklɪəli/Mỹ /ˈklɪrli/
A2Đời sống
Nghĩa của clearly
- adv.rõ ràng; minh bạchIn a way that is easy to see, hear, or understand.
- adv.rõ ràng là; hiển nhiênIn a way that shows something is obviously true.
Câu ví dụ
Please speak clearly so everyone can hear you.
Vui lòng nói rõ để mọi người đều nghe được.
Public health information should clearly explain the benefits and potential risks of any recommended treatment.
Thông tin y tế công cộng cần giải thích rõ ràng lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của mọi phương pháp điều trị được khuyến nghị.
Cụm từ thường gặp
- speak clearly — nói rõ ràng
- clearly explain — giải thích rõ ràng
- clearly visible — nhìn thấy rõ
Họ từ
clear (adj.) · clarity (n.) · clarify (v.)
Đồng nghĩa
plainly, obviously
Trái nghĩa
unclearly
💡 Clearly ở đầu câu thường mang nghĩa rõ ràng là, chứ không phải rõ ràng, dễ hiểu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →