sailor

Anh /ˈseɪlə/Mỹ /ˈseɪlər/

B1Công việc
Tranh minh họa từ sailor

Nghĩa của sailor

  1. n.thủy thủ; thuyền viên; người chơi thuyền buồmSomeone who works on ships or sails boats

Câu ví dụ

The sailor tied the boat securely to the dock.

Người thủy thủ buộc chắc con thuyền vào bến tàu.

Modern navigation technology helps sailors avoid dangerous waters, but practical experience remains essential for safety at sea.

Công nghệ định vị hiện đại giúp thủy thủ tránh những vùng nước nguy hiểm, nhưng kinh nghiệm thực tế vẫn rất cần thiết để bảo đảm an toàn trên biển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sail (v.) · sail (n.) · sailing (n.)

Đồng nghĩa

seafarer, mariner

💡 Chỉ người làm việc trên tàu hoặc lái thuyền buồm, không dùng chung cho hành khách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tightwell-dressed →