sailor
Anh /ˈseɪlə/Mỹ /ˈseɪlər/
Nghĩa của sailor
- n.thủy thủ; thuyền viên; người chơi thuyền buồmSomeone who works on ships or sails boats
Câu ví dụ
The sailor tied the boat securely to the dock.
Người thủy thủ buộc chắc con thuyền vào bến tàu.
Modern navigation technology helps sailors avoid dangerous waters, but practical experience remains essential for safety at sea.
Công nghệ định vị hiện đại giúp thủy thủ tránh những vùng nước nguy hiểm, nhưng kinh nghiệm thực tế vẫn rất cần thiết để bảo đảm an toàn trên biển.
Cụm từ thường gặp
- experienced sailor — thủy thủ giàu kinh nghiệm
- professional sailor — thủy thủ chuyên nghiệp
- a crew of sailors — một đoàn thủy thủ
Họ từ
sail (v.) · sail (n.) · sailing (n.)
Đồng nghĩa
seafarer, mariner
💡 Chỉ người làm việc trên tàu hoặc lái thuyền buồm, không dùng chung cho hành khách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →