tight

Anh /taɪt/Mỹ /taɪt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ tight

Nghĩa của tight

  1. adj.chật; bó sátFitting closely or held firmly, with little room to move.
  2. adj.eo hẹp; sát saoLeaving very little extra time, money, or space.
  3. adv.chặt chẽ; chắc chắnFirmly and securely, without becoming loose.

Câu ví dụ

These shoes are too tight around my toes.

Đôi giày này quá chật ở phần mũi, bó chặt ngón chân tôi.

Schools operating on tight budgets may struggle to provide students with modern equipment and adequate support.

Các trường học hoạt động với ngân sách eo hẹp có thể gặp khó khăn trong việc cung cấp thiết bị hiện đại và hỗ trợ đầy đủ cho học sinh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tightly (adv.) · tighten (v.) · tightness (n.)

Đồng nghĩa

snug

Trái nghĩa

loose

💡 Bản thân tight cũng có thể là trạng từ, như trong hold tight; tightly cũng có nghĩa là chặt chẽ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← managementsailor →