well-dressed

Anh /ˌwel ˈdrest/Mỹ /ˌwel ˈdrest/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ well-dressed

Nghĩa của well-dressed

  1. adj.ăn mặc chỉn chu; ăn mặc lịch sựWearing attractive, neat, and appropriate clothes.

Câu ví dụ

A well-dressed guest arrived in a neatly pressed suit.

Một vị khách ăn mặc chỉn chu đến nơi, mặc bộ vest được ủi phẳng phiu.

Although well-dressed applicants may create positive first impressions, employers should prioritise relevant skills and professional experience.

Dù những ứng viên ăn mặc chỉn chu có thể để lại ấn tượng ban đầu tốt, nhà tuyển dụng vẫn nên ưu tiên kỹ năng liên quan và kinh nghiệm nghề nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dress (v.) · dressed (adj.)

Đồng nghĩa

smartly dressed

Trái nghĩa

badly dressed

💡 Nhấn mạnh sự gọn gàng và phù hợp khi ăn mặc, không nhất thiết là quần áo đắt tiền hay theo kịp xu hướng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sailorgrown-up →