grown-up
Anh /ˈɡrəʊn ʌp/Mỹ /ˈɡroʊn ʌp/
B1Đời sống
Nghĩa của grown-up
- n.người lớnAn adult, especially when described by or to children.
- adj.trưởng thành; chín chắnAdult, or behaving in a sensible and responsible way.
Câu ví dụ
Ask a grown-up to help you slice the bread.
Hãy nhờ người lớn giúp bạn cắt bánh mì.
Children often develop grown-up attitudes towards responsibility when they participate in age-appropriate household tasks.
Trẻ em thường hình thành thái độ trách nhiệm chín chắn khi tham gia những công việc nhà phù hợp với lứa tuổi.
Cụm từ thường gặp
- ask a grown-up — nhờ người lớn
- grown-up children — con cái đã trưởng thành
- a grown-up attitude — thái độ chín chắn
Họ từ
grow (v.) · growth (n.)
Đồng nghĩa
adult
💡 Danh từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói với trẻ em; văn viết trang trọng nên dùng adult.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →