hidden

Anh /ˈhɪdən/Mỹ /ˈhɪdən/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ hidden

Nghĩa của hidden

  1. adj.ẩn; khó nhận raKept out of sight or not easily noticed.

Câu ví dụ

We found a hidden cupboard behind the kitchen door.

Chúng tôi tìm thấy một chiếc tủ ẩn phía sau cánh cửa bếp.

Consumers should consider the hidden costs of online purchases, including delivery fees and charges for returning items.

Người tiêu dùng nên cân nhắc các chi phí ẩn khi mua hàng trực tuyến, bao gồm phí giao hàng và phí đổi trả sản phẩm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hide (v.) · hiding (n.)

Đồng nghĩa

concealed, unseen

Trái nghĩa

visible, obvious

💡 Đây cũng là dạng quá khứ phân từ của hide; ẩn giấu không có nghĩa là không nhìn thấy bằng mắt thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grown-upmembership →