fade

Anh /feɪd/Mỹ /feɪd/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ fade

Nghĩa của fade

  1. v.phai màu; làm phai màuto lose colour or make something lose colour gradually
  2. v.dần mờ đi; dần biến mấtto become weaker, less clear, or less noticeable over time

Câu ví dụ

The curtains have faded after years of bright sunlight.

Rèm cửa đã phai màu sau nhiều năm phơi dưới nắng gắt.

Public interest in environmental campaigns may fade unless organisations provide regular updates and opportunities for participation.

Sự quan tâm của công chúng đối với các chiến dịch bảo vệ môi trường có thể giảm dần nếu các tổ chức không thường xuyên cập nhật thông tin và tạo cơ hội tham gia.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

faded (adj.) · fading (adj.)

Đồng nghĩa

diminish, wane

Trái nghĩa

intensify

💡 Nhấn mạnh sự thay đổi dần dần; fade away nghĩa là yếu dần rồi biến mất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← immensesharpen →