immense
Anh /ɪˈmens/Mỹ /ɪˈmens/
B2Đời sống
Nghĩa của immense
- adj.to lớn; khổng lồExtremely large in size, amount, or degree
Câu ví dụ
An immense ship blocked our view of the harbour.
Một con tàu khổng lồ che khuất tầm nhìn của chúng tôi ra bến cảng.
The transition to renewable energy requires immense investment but can deliver substantial environmental and economic benefits.
Quá trình chuyển sang năng lượng tái tạo đòi hỏi nguồn đầu tư khổng lồ nhưng có thể mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- immense pressure — áp lực rất lớn
- immense potential — tiềm năng to lớn
- immense satisfaction — sự hài lòng vô cùng
- immense contribution — đóng góp to lớn
Họ từ
immensely (adv.) · immensity (n.)
Đồng nghĩa
enormous, vast, huge
Trái nghĩa
tiny
💡 Vừa có thể mô tả kích thước đồ sộ, vừa có thể mô tả mức độ lớn của áp lực, tiềm năng và những thứ tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →