combination
Anh /ˌkɒmbɪˈneɪʃən/Mỹ /ˌkɑːmbɪˈneɪʃən/
B2Đời sống
Nghĩa của combination
- n.sự kết hợp; tổ hợptwo or more things joined or used together
- n.mã số khóaa sequence used to open a lock
Câu ví dụ
This soup has a delicious combination of herbs and vegetables.
Món súp này kết hợp rau thơm và rau củ rất ngon.
A combination of affordable housing and reliable public transport can improve living standards in growing cities.
Sự kết hợp giữa nhà ở giá phải chăng và giao thông công cộng đáng tin cậy có thể nâng cao mức sống ở các thành phố đang phát triển.
Cụm từ thường gặp
- a combination of — sự kết hợp của
- in combination with — kết hợp với
- winning combination — sự kết hợp chiến thắng
- combination lock — khóa số
Họ từ
combine (v.) · combined (adj.)
Đồng nghĩa
mixture, blend
💡 Thường dùng a combination of A and B để chỉ sự kết hợp giữa A và B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →