second
Anh /ˈsekənd/Mỹ /ˈsekənd/
A1Đời sống
Nghĩa của second
- num.thứ haiComing immediately after the first in an order.
- n.giây; chốc látA unit of time equal to one sixtieth of a minute.
- v.tán thành; ủng hộ đề xuấtTo formally support a proposal made by someone else.
Câu ví dụ
This is my second cup of tea today.
Đây là tách trà thứ hai của tôi hôm nay.
Learning a second language can broaden career opportunities and help students understand perspectives from other cultures.
Học ngoại ngữ thứ hai có thể mở rộng cơ hội nghề nghiệp và giúp học sinh hiểu quan điểm của các nền văn hóa khác.
Cụm từ thường gặp
- second place — vị trí thứ hai
- a second chance — cơ hội thứ hai
- a split second — trong chớp mắt
- second a motion — tán thành kiến nghị
Họ từ
secondly (adv.) · secondary (adj.)
💡 the second nghĩa là cái thứ hai; a second có thể nghĩa là thêm một cái nữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →