floor
Anh /flɔː/Mỹ /flɔːr/
A1Đời sống
Nghĩa của floor
- n.sàn nhà; nền nhàThe surface inside a building that people walk on.
- n.tầng; lầuA level of a building.
- n.đáy biển; đáy thung lũngThe bottom surface of a sea, valley, or similar area.
Câu ví dụ
My keys fell onto the kitchen floor again.
Chùm chìa khóa của tôi lại rơi xuống sàn bếp.
Converting unused upper floors into apartments could help cities address housing shortages without expanding outwards.
Chuyển các tầng trên không sử dụng thành căn hộ có thể giúp thành phố giải quyết tình trạng thiếu nhà ở mà không phải mở rộng ra bên ngoài.
Cụm từ thường gặp
- wooden floor — sàn gỗ
- ground floor — tầng trệt
- top floor — tầng cao nhất
- ocean floor — đáy đại dương
Họ từ
flooring (n.)
💡 Tiếng Anh Anh first floor là tầng hai; tiếng Anh Mỹ first floor là tầng một.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →