require
Anh /rɪˈkwaɪə/Mỹ /rɪˈkwaɪr/
B1Đời sống
Nghĩa của require
- v.cần; đòi hỏiTo need something for a particular purpose
- v.yêu cầu; quy địnhTo make something necessary through a rule or instruction
Câu ví dụ
These plants require plenty of sunlight and regular watering.
Những cây này cần nhiều ánh nắng và được tưới nước đều đặn.
Governments should require manufacturers to provide clear instructions for repairing products rather than replacing them.
Chính phủ nên yêu cầu các nhà sản xuất cung cấp hướng dẫn sửa chữa rõ ràng cho sản phẩm thay vì thay thế chúng.
Cụm từ thường gặp
- require assistance — cần sự hỗ trợ
- require attention — cần được chú ý
- be required to do something — được yêu cầu làm việc gì
- require further investigation — cần điều tra thêm
Họ từ
requirement (n.) · required (adj.)
Đồng nghĩa
need, demand
💡 require sb to do sth nghĩa là yêu cầu ai đó làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →