small

Anh /smɔːl/Mỹ /smɔːl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ small

Nghĩa của small

  1. adj.nhỏ; ítLimited in size, amount, or degree.
  2. adj.nhỏ tuổiYoung and not yet fully grown.
  3. adj.nhỏ nhặt; không quan trọngNot very important or serious.

Câu ví dụ

Our small kitchen has room for only two chairs.

Căn bếp nhỏ của chúng tôi chỉ đủ chỗ cho hai chiếc ghế.

Even small improvements in home insulation can reduce energy consumption and lower household bills.

Ngay cả những cải tiến nhỏ về cách nhiệt cho nhà ở cũng có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng và hạ thấp chi phí sinh hoạt của hộ gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

smallness (n.)

Đồng nghĩa

little

Trái nghĩa

large, big

💡 Khi nói số lượng ít, có thể dùng a small number of; không được dùng small people với nghĩa ít người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sizesport →