small
Anh /smɔːl/Mỹ /smɔːl/
A1Đời sống
Nghĩa của small
- adj.nhỏ; ítLimited in size, amount, or degree.
- adj.nhỏ tuổiYoung and not yet fully grown.
- adj.nhỏ nhặt; không quan trọngNot very important or serious.
Câu ví dụ
Our small kitchen has room for only two chairs.
Căn bếp nhỏ của chúng tôi chỉ đủ chỗ cho hai chiếc ghế.
Even small improvements in home insulation can reduce energy consumption and lower household bills.
Ngay cả những cải tiến nhỏ về cách nhiệt cho nhà ở cũng có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng và hạ thấp chi phí sinh hoạt của hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- a small amount of — một lượng nhỏ của
- small businesses — doanh nghiệp nhỏ
- small children — trẻ nhỏ
- a small change — một thay đổi nhỏ
Họ từ
smallness (n.)
Đồng nghĩa
little
Trái nghĩa
large, big
💡 Khi nói số lượng ít, có thể dùng a small number of; không được dùng small people với nghĩa ít người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →