board

Anh /bɔːd/Mỹ /bɔːrd/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ board

Nghĩa của board

  1. n.tấm ván; tấm bảngA flat piece of wood or other firm material.
  2. n.ban quản trị; hội đồngA group responsible for managing an organisation or making decisions.
  3. v.lên (tàu, máy bay, xe buýt)Get onto a ship, aircraft, train, or bus.

Câu ví dụ

She placed a wooden board across the muddy path.

Cô ấy đặt một tấm ván gỗ ngang qua lối đi lầy lội.

The board approved a plan to reduce factory emissions without cutting jobs or lowering wages.

Ban quản trị đã thông qua kế hoạch giảm khí thải nhà máy mà không cắt giảm việc làm hay hạ lương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

boarding (n.)

💡 board dùng làm động từ có thể đi trực tiếp với phương tiện giao thông: board a train.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← braceletspeaker →