bracelet
Anh /ˈbreɪslət/Mỹ /ˈbreɪslət/
A2Đời sống
Nghĩa của bracelet
- n.vòng tay; lắc tayA piece of jewellery worn around the wrist.
Câu ví dụ
She wears a silver bracelet that her grandmother gave her.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bạc mà bà nội đã tặng.
A handmade bracelet can reflect local artistic traditions while providing income for craftspeople in rural communities.
Vòng tay làm thủ công có thể thể hiện truyền thống nghệ thuật địa phương, đồng thời mang lại thu nhập cho người thợ thủ công ở nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- silver bracelet — vòng tay bạc
- charm bracelet — lắc tay có mặt trang trí
- wear a bracelet — đeo vòng tay
💡 bracelet đeo ở cổ tay; anklet đeo ở mắt cá chân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →