hit

Anh /hɪt/Mỹ /hɪt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ hit

Nghĩa của hit

  1. v.đánh; đập vàoStrike someone or something with force.
  2. v.gây thiệt hại nặng nề; giáng đòn vàoAffect someone or something badly, often suddenly.
  3. n.điều gây tiếng vang lớn; hit lớnSomeone or something that becomes very popular or successful.

Câu ví dụ

The ball hit the fence and bounced towards me.

Quả bóng đập vào hàng rào rồi nảy về phía tôi.

Rising energy prices have hit small businesses particularly hard, forcing many owners to reduce their operating hours.

Giá năng lượng tăng đã giáng đòn đặc biệt nặng nề vào các doanh nghiệp nhỏ, buộc nhiều chủ cửa hàng phải rút ngắn giờ hoạt động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hitter (n.)

Đồng nghĩa

strike

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ vẫn là hit; hiện tại phân từ là hitting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wavelift →