lift
Anh /lɪft/Mỹ /lɪft/
A2Đời sống
Nghĩa của lift
- v.nâng lên; nhấc lênTo move someone or something to a higher position.
- n.thang máyA machine carrying people or goods between floors.
- n.cho đi nhờ xeA ride in someone else's vehicle.
Câu ví dụ
Can you help me lift this box onto the shelf?
Bạn có thể giúp tôi nhấc chiếc hộp này lên kệ không?
Installing lifts in older public buildings can improve access for wheelchair users and people with limited mobility.
Lắp đặt thang máy trong các tòa nhà công cộng cũ có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng xe lăn và người đi lại khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- lift weights — nâng tạ
- take the lift — đi thang máy
- give someone a lift — cho ai đó đi nhờ xe
- lift a ban — dỡ bỏ lệnh cấm
Họ từ
lifting (n.)
Đồng nghĩa
raise, elevator
Trái nghĩa
lower
💡 Thang máy trong tiếng Anh Anh dùng lift, tiếng Anh Mỹ dùng elevator.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →