lime
Anh /laɪm/Mỹ /laɪm/
B2Đời sống
Nghĩa của lime
- n.chanh xanh; chanh limeA small citrus fruit with green skin and sour juice.
- n.vôiA white calcium compound used in building and soil treatment.
- n.màu vàng xanh; màu xanh chanhA bright, pale colour between green and yellow.
Câu ví dụ
She squeezed a lime over the warm rice.
Cô ấy vắt một quả chanh lên bát cơm nóng.
Farmers may apply lime to acidic soils to improve growing conditions and increase crop productivity.
Nông dân có thể bón vôi cho đất chua để cải thiện điều kiện sinh trưởng và tăng năng suất cây trồng.
Cụm từ thường gặp
- lime juice — nước chanh lime
- a slice of lime — một lát chanh
- agricultural lime — vôi nông nghiệp
- lime green — màu xanh chanh
💡 Nghĩa trái cây đếm được, nghĩa vôi không đếm được; lemon là chanh vàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →