blade
Anh /bleɪd/Mỹ /bleɪd/
B2Đời sống
Nghĩa của blade
- n.lưỡi dao; thân daoThe flat cutting part of a knife or tool.
- n.cánh quạt; cánh tuabinA flat part that rotates to move air or water.
- n.ngọn cỏA long narrow leaf of grass.
Câu ví dụ
The knife's blade was too blunt to slice tomatoes.
Lưỡi dao quá cùn nên không thể thái được cà chua.
Each blade of a wind turbine is designed to capture energy efficiently from moving air.
Mỗi cánh của tuabin gió được thiết kế để thu năng lượng từ không khí chuyển động một cách hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- a sharp blade — lưỡi dao sắc bén
- a razor blade — lưỡi dao cạo
- a turbine blade — cánh tuabin
- a blade of grass — một ngọn cỏ
💡 blade chỉ phần lưỡi cắt của con dao, còn knife chỉ cả con dao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →