stubborn
Anh /ˈstʌbən/Mỹ /ˈstʌbərn/
B2Đời sống
Nghĩa của stubborn
- adj.bướng bỉnh; cố chấpUnwilling to change your opinion or behaviour.
- adj.khó tẩy; khó chữaDifficult to remove, treat, or deal with.
Câu ví dụ
My stubborn brother refused to wear a coat outside.
Anh trai bướng bỉnh của tôi nhất quyết không chịu mặc áo khoác khi ra ngoài.
Stubborn resistance to change can prevent organisations from adopting more efficient and environmentally responsible practices.
Sự cố chấp chống lại thay đổi có thể khiến các tổ chức không áp dụng được những cách làm hiệu quả và có trách nhiệm hơn với môi trường.
Cụm từ thường gặp
- stubborn refusal — sự từ chối quyết liệt
- stubborn resistance — sự kháng cự dai dẳng
- stubborn stain — vết bẩn khó tẩy
Họ từ
stubbornly (adv.) · stubbornness (n.)
Đồng nghĩa
obstinate, inflexible
Trái nghĩa
flexible
💡 Khi nói về người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực; từ này cũng có thể chỉ vết bẩn cứng đầu hoặc bệnh khó chữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →