beneath
Anh /bɪˈniːθ/Mỹ /bɪˈniːθ/
B2Đời sống
Nghĩa của beneath
- prep.bên dưới; ở dướiIn or to a position directly below something.
- prep.không xứng với; thấp kém đối vớiConsidered too low in status or value for someone.
- adv.ở phía dưới; ở vị trí thấp hơnIn or to a lower position.
Câu ví dụ
Our cat slept beneath the table during dinner.
Trong bữa tối, con mèo nhà tôi ngủ dưới gầm bàn.
Beneath the city's busy streets, an extensive railway network allows residents to travel efficiently.
Bên dưới những con phố đông đúc của thành phố là một mạng lưới đường sắt rộng lớn giúp cư dân đi lại hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- beneath the surface — bên dưới bề mặt
- beneath your dignity — không xứng với phẩm giá của bạn
- beneath the waves — dưới làn sóng
Đồng nghĩa
below, under
Trái nghĩa
above
💡 beneath trang trọng hơn under; beneath cũng có thể mang nghĩa không xứng với địa vị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →