soon
Anh /suːn/Mỹ /suːn/
A1Đời sống
Nghĩa của soon
- adv.chẳng bao lâu nữa; sớmAfter a short time from now or another stated time.
Câu ví dụ
Dinner will be ready soon, so wash your hands.
Bữa tối sắp xong rồi, con đi rửa tay đi.
Unless cities improve public transport soon, traffic congestion is likely to become increasingly severe.
Trừ khi các thành phố sớm cải thiện giao thông công cộng, tình trạng tắc nghẽn giao thông nhiều khả năng sẽ ngày càng nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- as soon as possible — càng sớm càng tốt
- soon after — không lâu sau
- too soon — quá sớm
- see you soon — hẹn sớm gặp lại
Đồng nghĩa
shortly
💡 Khi as soon as dẫn dắt mệnh đề chỉ thời gian tương lai, thường dùng thì hiện tại đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →