umbrella
Anh /ʌmˈbrelə/Mỹ /ʌmˈbrelə/
A1Đời sống
Nghĩa của umbrella
- n.cái ô; cái dùa folding cover on a stick protecting against rain or sun
- adj.mang tính bao quát; tổng hợpincluding several different groups, activities, or ideas
Câu ví dụ
We shared an umbrella on the walk home.
Trên đường đi bộ về nhà, chúng tôi che chung một chiếc ô.
An umbrella organisation can help small charities coordinate their activities and share resources more effectively.
Một tổ chức liên kết có thể giúp các tổ chức từ thiện nhỏ phối hợp hoạt động và chia sẻ nguồn lực hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- open an umbrella — mở ô
- under an umbrella — dưới chiếc ô
- umbrella organisation — tổ chức liên kết
- umbrella term — thuật ngữ chung
💡 umbrella term chỉ thuật ngữ chung bao hàm nhiều khái niệm liên quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →